Hioki 3268-20

Hioki 3286-20 là đồng hồ dùng để theo dõi nhiều thông số về chất lượng điện năng. Hioki 3268 là trợ thủ đắc lực cho người thợ bảo trì chuyên nghiệp



FEATURES / TÍNH NĂNG

Features:
  • Đo công suất 1 điện pha hoặc hệ số công suất lưới điện 1 pha, 3 pha (3kw-600kw)
  • Kiểm tra lưới điện 3 pha đơn giản
  • Kiểm tra sự dao động của lưới
  • Đo tối đa 1000A, họa tần tối đa 1000Hz
SPECIFICATION / THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN

Basic specifications (Accuracy guaranteed for 1 year, or opening and closing of the clamp sensor 10,000 times)
Measurement line Single-phase, Three-phase (should be balanced and no distortion)
Measurement items Voltage, Current, Voltage/current peak, Active/ reactive/ apparent power, Power factor, Phase angle, Reactivity, Frequency, Voltage/current harmonic levels
Voltage ranges
30 - 1kHz
150.0 V to 600 V, 3 ranges
Basic accuracy: ±1.0 % rdg. ±3 dgt. (at 45 - 66 Hz, True RMS)
Current ranges
45 - 1kHz
20.00 A to 1000 A, 3 ranges
Basic accuracy: ±1.3 % rdg. ±3 dgt. (at 45 - 66 Hz, True RMS)
Power ranges
80 - 600 V
1 - 1000 A
[Single phase] 3.000 kW to 600.0 kW
Basic accuracy: ±2.3 % rdg. ±5 dgt. (at 50/60 Hz, Power factor = 1)
[Balanced three phase] 6.000 kW to 1200 kW
Basic accuracy: ±3.0 % rdg. ±10 dgt. (at 50/60 Hz, Power factor = 1)
Harmonic levels Voltage/current harmonic levels up to 20th, Content factor, Total harmonic distortion ratio
Other function [Phase angle] Forward 90.0° to 0 to delay 90.0°
[Power factor] Forward 0 to 1.000 to delay 0
[Frequency] 30.0 Hz to 1000 Hz
Waveform peak, Phase detection, Max. / Min. value record, Data hold, Auto-power off, RS-232C output (option)
Display LCD, Max. 6000 digits, Display refresh rate: 1 time/s (Normal) 1 time/3sec (Slow), 1 time/2sec (Harmonic level)
Power supply Stacked alkaline battery (6LR61, 6LF22) ×1, Continuous use: 25 hours
Core jaw dia. φ 55 mm (2.17 in) or 80 mm (3.15 in) × 20 mm (0.79 in) busbar
Dimensions, mass 100 mm (3.94 in) W × 287 mm (11.3 in) H × 39 mm (1.54 in) D, 650 g (22.9 oz)
Supplied accessories VOLTAGE CORD L9635-01 ×1, Carrying case ×1, Dry cell battery (6LF22) ×1, Hand strap ×1, Instruction Manual ×1
Download Catalogue Hioki 3286


Các sản phầm cùng chức năng phân tích điện năng (Power Quality Analyzer)


  • TES-6830 : Phân tích điện năng, họa tần, dòng rò cao cấp
  • TES-3600 : Phân tích điện năng
  • PROVA-19, PROVA-21, PROVA-23 : Phân tích điện năng và sóng hài
  • PROVA-6200 : Ampe kềm phân tích chất lượng điện năng
  • HIOKI 3194 : Phân tích thông số động cơ
  • HIOKI 3193 : Phân tích chất lượng điện năng
  • HIOKI 3333 : Phân tích chất lượng điện năng
  • HIOKI 3334 : Phân tích chất lượng điện năng
  • HIOKI 3169 : Phân tích chất lượng điện năng
  • HIOKI 3286 : Phân tích chất lượng điện năng
  • HIOKI PW3198 : Phân tích chất lượng điện năng
  • HIOKI 3196 : Phân tích chất lượng điện năng
  • HIOKI 3197 : Phân tích chất lượng điện năng