Bảng giá thiết bị điện LS mới nhất

Bảng giá thiết bị điện LS mới nhất (thiết bị đóng cắt) - áp dụng từ 20/04/2018 gồm MCB, MCCB, ACB, contactor, relay nhiệt

GIÁ MCB LS

Tên hàng In (A) Icu(KA) Giá bán
BKN 1P 6-10-16-20-25-32-40A 6KA 74,000
BKN 1P 50-63A 6KA 78,000
BKN 2P 6-10-16-20-25-32-40A 6KA 162,000
BKN 2P 50-63A 6KA 167,000
BKN 3P 6-10-16-20-25-32-40A 6KA 255,000
BKN 3P 50-63A 6KA 260,000
BKN 4P 6-10-16-20-25-32-40A 6KA 410,000
BKN 4P 50-63A 6KA 468,000
BKN-b 1P 6~40A 10KA 112,000
BKN-b 1P 50~63A 10KA 133,000
BKN-b 2P 6~40A 10KA 245,000
BKN-b 2P 50~63A 10KA 280,000
BKN-b 3P 6~40A 10KA 395,000
BKN-b 3P 50~63A 10KA 480,000
BKN-b 4P 6~40A 10KA 588,000
BKN-b 4P 50~63A 10KA 690,000
BKH 1P 80-100A 10KA 214,000
BKH 1P 125A 10KA 395,000
BKH 2P 80-100A 10KA 463,000
BKH 2P 125A 10KA 520,000
BKH 3P 80-100A 10KA 735,000
BKH 3P 125A 10KA 810,000
BKH 4P 80-100A 10KA 950,000
BKH 4P 125A 10KA 1,190,000

GIÁ SWITCH DISCONNECTOR LS

SWITCH DISCONNECTOR
Tên hàng In (A) Giá bán
BKD 1P 40,50,63,80,100A 73,000
BKD 2P 40,50,63,80,100A 146,000
BKD 3P 40,50,63,80,100A 235,000
BKD 4P 40,50,63,80,100A 328,000

 

GIÁ RCCB LS

Cầu dao điện loại tép bảo vệ quá tải và chống rò điện RCBO
Tên hàng In (A) Icu(KA) Giá bán
RKP 1P+N 3-6-10-16-20-25-32A 4.5 365,000
RKS 1P+N 6-10-16-20-25-32A 10 755,000
Cầu dao điện loại tép chống rò điện RCCB (gắn trên thanh ray)
RKN 1P+N 25-32-40A 590,000
RKN 1P+N 63A 600,000
RKN 3P+N 25-32-40A 750,000
RKN 3P+N 63A 835,000
RKN-b 1P+N 25-32-40A 700,000
RKN-b 1P+N 63A 775,000
RKN-b 1P+N 80~100A 870,000
RKN-b 3P+N 25-32-40A 980,000
RKN-b 3P+N 63A 1,090,000
RKN-b 3P+N 80~100A 1,280,000

 

GIÁ PHỤ KIỆN MCB LS

PHỤ KIỆN MCB
Tên hàng Giá bán
Auxiliary switch: AX for BKN 165,000
Alarm switch: AL for BKN 165,000
Auxiliary switch: AX for BKN-b 195,000
Alarm switch: AL for BKN-b 195,000
Shunt for BKN 205,000
OVT/UVT for BKN 330,000

GIÁ SURGE PROTECTION DEVICE LS

 

Thiết bị chống sét (Surge Protective Device)
Tên hàng Voltage protection Icu(KA) Giá bán
BKS-A 1P AC220V, <1.2KV 10KA 690,000
BKS-A 2P AC220V, <1.2KV 10KA 1,380,000
BKS-A 3P AC220V, <1.2KV 10KA 2,070,000
BKS-A 4P AC220V, <1.2KV 10KA 2,750,000
BKS-B 1P AC220V, <1.5KV 20KA 750,000
BKS-B 2P AC220V, <1.5KV 20KA 1,500,000
BKS-B 3P AC220V, <1.5KV 20KA 2,240,000
BKS-B 4P AC220V, <1.5KV 20KA 2,980,000
BKS-C 1P AC220V, <1.5KV 40KA 910,000
BKS-C 2P AC220V, <1.5KV 40KA 1,840,000
BKS-C 3P AC220V, <1.5KV 40KA 2,750,000
BKS-C 4P AC220V, <1.5KV 40KA 3,680,000
BKS-D 1P AC380V, <2.0KV 60KA 1,140,000
BKS-D 2P AC380V, <2.0KV 60KA 2,290,000
BKS-D 3P AC380V, <2.0KV 60KA 3,430,000
BKS-D 4P AC380V, <2.0KV 60KA 4,590,000
BKS-E 1P AC380V, <2.5KV 70KA 1,310,000
BKS-E 2P AC380V, <2.5KV 70KA 2,650,000
BKS-E 3P AC380V, <2.5KV 70KA 3,960,000
BKS-E 4P AC380V, <2.5KV 70KA 5,270,000
Surge Protective Device - Single phase 2W+G (SPL)
Tên hàng Voltage protection Icu(KA) Giá bán
SPL-110S AC110V/220V, < 1.5KV 20KA 2,580,000
SPL-220S AC220V, < 1.5KV 40KA 5,160,000
SPL-220S AC220V, < 1.5KV 80KA 6,890,000
Surge Protective Device - Three phase 3W+G (SPT) AC 380V
SPT-380S AC380V, < 2.0KV 40KA 7,470,000
SPT-380S AC380V, < 2.0KV 80KA 9,180,000
SPT-380S AC380V, < 2.0KV 120KA 12,620,000
SPT-380S AC380V, < 2.0KV 160KA 15,490,000
Surge Protective Device - Three phase 3W+G (SPT) AC 440V
SPT-440S AC440V, < 2.0KV 40KA 7,470,000
SPT-440S AC440V, < 2.0KV 80KA 9,180,000
SPT-440S AC440V, < 2.0KV 120KA 12,620,000
SPT-440S AC440V, < 2.0KV 160KA 15,490,000
Surge Protective Device - Three phase 4W+G (SPY)
SPY-220S AC220/380V, < 2.0KV 40KA 6,890,000
SPY-220S AC220/380V, < 2.0KV 80KA 9,180,000
SPY-220S AC220/380V, < 2.0KV 120KA 12,620,000
SPY-220S AC220/380V, < 2.0KV 160KA 15,490,000
SPY-220S AC220/380V, < 2.0KV 200KA 15,600,000
SPY-220S AC220/380V, < 2.0KV 240KA 15,800,000

GIÁ MCCB 2P LS

Cầu dao điện MCCB (APTOMAT) loại khối 2 Pha 
Tên hàng In (A) Icu(KA) Giá bán
ABN52c 15-20-30-40-50A 30 615,000
ABN62c 60A 30 729,000
ABN102c 15-20-30-40-50-60-75-100A 35 829,000
ABN202c 125-150-175-200-225-250A 65 1,520,000
ABN402c 250-300-350-400A 50 3,750,000
ABS32c 10~30A 25 650,000
ABS52c 30~50A 35 710,000
ABS102c 40-50-60-75-100-125A 85 1,195,000
ABS202c 125-150-175-200-225-250A 85 1,755,000
BS32c (không vỏ) 6-10-15-20-30A 1.5 82,000
BS32c w/c (có vỏ) 6-10-15-20-30A 1.5 96,000

GIÁ MCCB 3P LS

Cầu dao điện MCCB (APTOMAT) loại khối 3 Pha 
ABN53c 15-20-30-40-50A 18 718,000
ABN63c 60A 18 840,000
ABN103c 15,20,30,40,50,60,75,100A 22 960,000
ABN203c 100,125,150,175,200,225,250A 30 1,820,000
ABN403c 250-300-350-400A 42 4,575,000
ABN803c 500-630A 45 8,990,000
ABN803c 700-800A 45 10,300,000
ABS33c 5A-10A 14 760,000
ABS53c 15-20-30-40-50A 22 865,000
ABS103c 15,20,30,40,50,60,75,100,125A 42 1,395,000
ABS203c 125,150,175,200,225,250A 42 2,340,000
ABS403c 250-300-350-400A 65 5,150,000
ABS803c 500-630A 75 11,500,000
ABS803c 700-800A 75 13,100,000
ABS1003b 1000A 65 23,200,000
ABS1203b 1200A 65 25,300,000
TS1000N 3P 1000A 50 45,000,000
TS1250N 3P 1250A 50 46,000,000
TS1600N 3P 1600A 50 51,000,000
TS1000H 3P 1000A 70 46,000,000
TS1250H 3P 1250A 70 47,000,000
TS1600H 3P 1600A 70 52,000,000
TS1000L 3P 1000A 150 55,000,000

GIÁ MCCB 4P LS

 

Cầu dao điện MCCB (APTOMAT) loại khối 4 Pha 
Tên hàng In (A) Icu(KA) Giá bán
ABN54c 15-20-30-40-50A 18 1,060,000
ABN104c 15,20,30,40,50,60,75,100A 22 1,270,000
ABN204c 125,150,175,200,225,250A 30 2,375,000
ABN404c 250-300-350-400A 42 5,730,000
ABN804c 500-630 45 10,800,000
ABN804c 700-800A 45 12,800,000
ABS54c 15-20-30-40-50A 22 1,100,000
ABS104c 30,40,50,60,75,100,125A 42 1,650,000
ABS204c 150,175,200,225,250A 42 2,800,000
ABS404c 250-300-350-400A 65 6,500,000
ABS804c 500-630A 75 14,300,000
ABS804c 800A 75 16,300,000
ABS1004b 1000A 65 26,500,000
ABS1204b 1200A 65 28,500,000
TS1000N 4P 1000A 50 47,000,000
TS1250N 4P 1250A 50 50,000,000
TS1600N 4P 1600A 50 56,000,000

 

GIÁ MCCB CHỈNH DÒNG (0.7 - 0.85 - 1.0) LS 

Cầu dao điện MCCB 3 Pha loại khối chỉnh dòng (0.7-0.85-1.0) x ln max
ABS103c FMU 20-25-32-40-50-63-80-100-125A 37 1,750,000
ABS203c FMU 100-125-160-200-250A 37 2,480,000

GIÁ MCCB CHỈNH DÒNG (0.8 ~ 1.0) LS

Cầu dao điện MCCB 3 Pha loại khối chỉnh dòng (0.8~1) x ln max
ABE 103G 63-80-100A 16 1,500,000
ABS 203G 200A 25 2,220,000

GIÁ ELCB 2P LS

Cầu dao điện ELCB 2 pha loại chống rò điện
Tên hàng In (A) Icu(KA) Giá bán
32GRc 15-20-30A 1.5 288,000
32GRhd 15-20-30A 2.5 263,000
32KGRd 15-20-30A 2.5 288,000
EBS52Fb 40-50A 5 510,000
EBE102Fb 60-75-100A 5 905,000
EBN52c 30-40-50A 30 1,260,000
EBN102c 60-75-100A 35 1,680,000
EBN202c 125,150,175,200,225,250A 65 3,690,000

GIÁ ELCB 3P LS

Cầu dao điện ELCB 3 pha loại khối chống rò điện
EBN53c 15,20,30,40,50A 14 1,600,000
EBN103c 60,75,100A 18 1,980,000
EBN203c 125,150,175,200,225,250A 26 4,230,000
EBN403c 250-300-350-400A 37 7,960,000
EBN803c 500,630A 37 14,200,000
EBN803c 800A 37 17,500,000

GIÁ ELCB 4P LS

Cầu dao điện ELCB 4 cực loại khối chống rò điện
EBN104c 15,20,30,40,50,60,75,100A 18 2,850,000
EBS104c 15,20,30,40,50,60,75,100,125A 37 3,260,000
EBS204c 125,150,175,200,225,250A 37 6,280,000
EBN404c 250,300,350,400A 37 11,500,000

GIÁ CONTACTOR LS

KHỞI ĐỘNG TỪ 3 PHA (CONTACTOR 3 POLES) - AC Coil
Tên hàng In (A) Giá bán
MC-6a (1) 6A (1a) 260,000
MC-9a (1) 9A (1a) 282,000
MC-12a (1) 12A (1a) 292,000
MC-18a (1) 18A (1a) 452,000
MC-9b (2) 9A (1a1b) 292,000
MC-12b (2) 12A (1a1b) 328,000
MC-18b (2) 18A (1a1b) 474,000
MC-22b (2) 22A (1a1b) 583,000
MC-32a (2) 32A (2a2b) 850,000
MC-40a (2) 40A (2a2b) 1,000,000
MC-50a (3) 50A (2a2b) 1,210,000
MC-65a (3) 65A (2a2b) 1,370,000
MC-75a (4) 75A (2a2b) 1,560,000
MC-85a (4) 85A (2a2b) 1,895,000
MC-100a (4) 100A (2a2b) 2,480,000
MC-130a (5) 130A (2a2b) 2,995,000
MC-150a (5) 150A (2a2b) 3,850,000
MC-185a (6) 185A (2a2b) 4,950,000
MC-225a (6) 225A (2a2b) 5,850,000
MC-265a (7) 265A (2a2b) 7,950,000
MC-330a (7) 330A (2a2b) 8,700,000
MC-400a (7) 400A (2a2b) 9,850,000
MC-500a (8) 500A (2a2b) 19,700,000
MC-630a (8) 630A (2a2b) 20,700,000
MC-800a (8) 800A (2a2b) 26,500,000

GIÁ RELAY NHIỆT LS

RƠ LE NHIỆT
Tên hàng In (A) Giá bán
MT-12 (1) 0.63~18A 257,000
MT-32 (2) 0.63~19A 292,000
MT-32 (2) 21.5~40A 307,000
MT-63 (3) 34-50, 45-65A 660,000
MT-95 (4) 54-75, 63-85, 70-95, 80-100A 952,000
MT-150 (5) 80-105A, 95-130A,110-150A 1,435,000
MT-225 (6) 85-125,100-160,120-185,160-240A 2,550,000
MT-400 (7) 200-330A và 260-400A 3,700,000
MT-800 (8) 400-630A và 520-800A 6,800,000
RƠ LE ĐIỆN TỬ - Electric motor protection relays
GMP22-2P (1a1b) 0.3~1.5A, 1~5A, 4.4~22A 710,000
GMP22-3P (1a1b) 0.3~1.5A, 1~5A, 4.4~22A 1,020,000
GMP40-2P (1a1b) 4~20A, 8~40A 740,000
GMP40-3P (1a1b) 4~20A, 8~40A 1,050,000
  • MT-12 dùng cho từ MC-6a đến MC-18a gồm các loại từ: 0.63-1A; 1-1.6A; 1.6-2.5A; 2.5-4A;4-6A; 5-8A; 6-9A; 7-10A; 9-13A; 12-18A;
  • MT-32 dùng cho MC-9b đến MC-40a gồm các loại từ: 0.63-1A; 1-1.6A; 1.6-2.5A; 2.5-4A;4-6A; 5-8A; 6-9A; 16-22A; 18-25A; 22-32A; 28-40A;
  • MT-63 dùng cho từ MC-50a và MC-65a
  • MT-95 dùng cho từ MC-75a, MC-85a và MC-100a
  • MT-150a dùng cho MC-130 & MC-150a
  • MT-225 dùng cho MC-185a và MC-225a
  • MT-400 dùng cho MC-265a, MC-330a và MC-400a
  • MT-800 dùng cho MC-500a, MC-630a và MC-800a
  • GMP22 dùng cho MC-9b~22b, GMP40 dùng cho MC32a-40a

GIÁ ACB 3P FIXED LS

Cầu dao điện ACB METASOL 3 Pha (loại cố định)
Tên hàng In (A) Icu(KA) Giá bán
AN-06D3-06H  630A 65 45,000,000
AN-08D3-08H 800A 65 49,000,000
AN-10D3-10H 1000A 65 49,500,000
AN-13D3-13H 1250A 65 50,000,000
AN-16D3-16H 1600A 65 52,000,000
AS-20E3-20H 2000A 85 63,000,000
AS-25E3-25H 2500A 85 80,000,000
AS-32E3-32H 3200A 85 91,000,000
AS-40E3-40V 4000A 85 155,000,000
AS-40F3-40H 4000A 100 160,000,000
AS-50F3-50H 5000A 100 165,000,000
AS-63G3-63H 6300A 120 270,000,000

GIÁ ACB 4P FIXED LS

ACB METASOL 4 Pha (loại cố định)
Tên hàng In (A) Icu (KA) Giá bán
AN-06D4-06H 630A 65 51,000,000
AN-08D4-08H 800A 65 54,000,000
AN-10D4-10H  1000A 65 56,000,000
AN-13D4-13H  1250A 65 60,500,000
AN-16D4-16H  1600A 65 61,000,000
AS-20E4-20H  2000A 85 73,500,000
AS-25E4-25H  2500A 85 95,000,000
AS-32E4-32H  3200A 85 112,000,000
AS-40E4-40V  4000A 85 186,000,000
AS-40F4-40H  4000A 100 192,000,000
AS-50F4-50H  5000A 100 197,000,000
AS-63G4-63H  6300A 120 350,000,000

GIÁ ACB 3P DRAWOUT LS

Cầu dao điện ACB METASOL 3 Pha (loại kéo ra kéo vào)
Tên hàng In (A) Icu(KA) Giá bán
AN-06D3-06A  630A 65 60,000,000
AN-08D3-08A  800A 65 61,000,000
AN-10D3-10A  1000A 65 62,000,000
AN-13D3-13A  1250A 65 63,000,000
AN-16D3-16A  1600A 65 64,000,000
AS-20E3-20A  2000A 85 74,000,000
AS-25E3-25A  2500A 85 93,000,000
AS-32E3-32A  3200A 85 112,000,000
AS-40E3-40A  4000A 85 170,000,000
AS-40F3-40A  4000A 100 185,000,000
AS-50F3-50A  5000A 100 190,000,000
AS-63G3-63A  6300A 120 315,000,000

ACB 4P DRAWOUTLS 

ACB METASOL 4 Pha (loại kéo ra kéo vào)
Tên hàng In (A) Icu (KA) Giá bán
AN-06D4-06A  630A 65 62,000,000
AN-08D4-08A  800A 65 64,000,000
AN-10D4-10A  1000A 65 67,000,000
AN-13D4-13A  1300A 65 69,000,000
AN-16D4-16A  1600A 65 70,000,000
AS-20E4-20A  2000A 85 88,000,000
AS-25E4-25A 
2500A
85 105,000,000
AS-32E4-32A 
3200A
85 130,000,000
AS-40E4-40A  4000A 85 212,000,000
AS-40F4-40A  4000A 100 265,000,000
AS-50F4-50A  5000A 100 300,000,000
AS-63G4-63A  6300A 120 375,000,000

GIÁ PHỤ KIỆN MCB LS

PHỤ KIỆN MCB
Tên hàng Giá bán
Auxiliary switch: AX for BKN 165,000
Alarm switch: AL for BKN 165,000
Auxiliary switch: AX for BKN-b 195,000
Alarm switch: AL for BKN-b 195,000
Shunt for BKN 205,000
OVT/UVT for BKN 330,000

GIÁ PHỤ KIỆN MCCB LS

PHỤ KIỆN MCCB
DH100-S for ABN103c 450,000
Tay xoay DH125-S for ABS125c 470,000
         (Handle) DH250-S for ABH250c 480,000
(DH loại gắn trực tiếp) N~70S for ABN403c 900,000
(EH loại gắn ngoài) EH125-S for ABS125c 670,000
EH250-S for ABN250c 690,000
E-70U-S for ABN403c 1,470,000
E-80U-S for ABN803c 1,680,000
MI-13S for ABN53~103c 600,000
Khóa liên động MI-23S for ABS103c 610,000
(Mechanical interlock) MI-33S for ABN/S203c 620,000
MI-43S for ABN/S403c 900,000
MI-83S for ABN/S803c 1,000,000
IB-13 for ABN52~103c 9,000
Tấm chắn pha: IB-23 for ABS103c~ABN/S203c 18,000
Insulation barrier IBL-400 for ABN/S403c 32,000
(IB) IBL800 for ABS803c/TS630 35,000
Barrier insulation for ABS1200b 38,000
Thanh cái Busbar for ABN/S803c 750,000

GIÁ PHỤ KIỆN ACB LS

 

PHỤ KIỆN ACB
Khóa liên động 2-way (dùng cho 2 ACB) 8,000,000
(Mechanical Interlock) 3-way (dùng cho 3 ACB) 15,000,000
Tấm chắn pha IB for ACB 630A~6300A 450,000

 

Xem bảng giá LS 2018





Tải về máy Bảng giá LS 2018


Công ty TNHH Phương Lai
Tel: 028-37658733 - Fax: 028-37658738, 37658476 - Hotline: 0914919933, 0916079933, 0917949933, 0978955775
Email : sales@phuonglai.com - Web : phuonglai.com , dien-congnghiep.com